23 tháng 10, 2026

Có được quay phim người khác ở nơi công cộng không? Quy định năm 2026

Chia sẻ

Nội dung

Có được quay phim người khác ở nơi công cộng không? Theo pháp luật Việt Nam năm 2026, việc quay phim người khác tại nơi công cộng không mặc nhiên bị cấm. Khoản 1 Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 cho phép ghi âm, ghi hình và xử lý dữ liệu cá nhân thu được mà không cần sự đồng ý trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, người thực hiện vẫn phải tuân thủ các nghĩa vụ pháp luật liên quan, bao gồm thông báo, sử dụng đúng mục đích, bảo vệ dữ liệu và giới hạn thời gian lưu trữ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Đặc biệt, được phép ghi hình không đồng nghĩa với việc có quyền tự do đăng tải, phát tán hoặc sử dụng hình ảnh của người khác. Quyền đối với hình ảnh và đời sống riêng tư vẫn được pháp luật bảo vệ.

Bài viết dưới đây của Thám tử An Long phân tích các quy định có hiệu lực năm 2026, những tình huống quay phim thường gặp, rủi ro khi đăng video lên mạng xã hội và giá trị của video khi sử dụng làm tài liệu trong vụ việc dân sự.

1. Quay phim người khác ở nơi công cộng có vi phạm pháp luật không?

Không phải mọi hành vi quay phim người khác ở nơi công cộng đều vi phạm pháp luật. Tính hợp pháp cần được đánh giá dựa trên mục đích ghi hình, căn cứ pháp lý, bối cảnh thực tế, quyền của người xuất hiện trong video và cách dữ liệu được sử dụng.

Ví dụ, một người ghi hình diễn biến vụ va chạm giao thông để bảo vệ quyền lợi của mình là tình huống khác với việc bí mật quay cận mặt một người lạ rồi đăng lên mạng kèm thông tin xúc phạm.

Mặc dù cả hai tình huống có thể xảy ra ngoài đường phố, mục đích, phạm vi và hệ quả pháp lý không giống nhau.

1.1. Quay phim ở nơi công cộng không mặc nhiên là hành vi vi phạm

Nơi công cộng thường được hiểu trong giao tiếp hằng ngày là những địa điểm mọi người có thể tiếp cận hoặc tham gia hoạt động chung, chẳng hạn đường phố, công viên, quảng trường và một số khu vực phục vụ cộng đồng.

Tuy nhiên, việc một địa điểm cho phép công chúng tiếp cận không có nghĩa mọi hoạt động ghi hình đều được thực hiện không giới hạn.

Cần phân biệt:

  • Quay toàn cảnh đường phố, trong đó có nhiều người xuất hiện.
  • Quay trực tiếp một cá nhân có thể nhận diện.
  • Ghi lại sự việc nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
  • Ghi hình để theo dõi đời sống cá nhân.
  • Sử dụng video để quảng cáo, bêu xấu hoặc công khai thông tin riêng tư.

Mỗi trường hợp có thể phát sinh những yêu cầu pháp lý khác nhau.

1.2. Quay phim nơi công cộng có phải xin phép không?

Không phải trường hợp nào cũng cần sự đồng ý của người xuất hiện trong video.

Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, quy định những trường hợp cơ quan, tổ chức và cá nhân được ghi âm, ghi hình và xử lý dữ liệu cá nhân tại nơi công cộng, hoạt động công cộng mà không cần sự đồng ý.

Tuy nhiên, đây là những ngoại lệ có điều kiện, không phải quyền cho phép ghi hình bất kỳ người nào vì bất kỳ mục đích nào.

Khi không thuộc trường hợp được pháp luật cho phép xử lý dữ liệu không cần sự đồng ý, người thực hiện phải xác định căn cứ pháp lý phù hợp, bao gồm việc xin sự đồng ý nếu pháp luật yêu cầu.

1.3. Được quay phim có đồng nghĩa được sử dụng hình ảnh tùy ý?

Không.

Một vấn đề thường bị hiểu nhầm là coi việc ghi hình, lưu trữ và công khai video như một hành vi duy nhất.

Trên thực tế, cần xem xét riêng bốn giai đoạn:

Hoạt động Vấn đề pháp lý cần kiểm tra
Ghi hình Mục đích, căn cứ ghi hình, sự đồng ý hoặc ngoại lệ, nghĩa vụ thông báo
Lưu trữ video Mục đích lưu trữ, thời hạn, bảo vệ dữ liệu và quyền truy cập
Chia sẻ, đăng tải Quyền hình ảnh, quyền riêng tư, mục đích sử dụng và các ngoại lệ
Sử dụng làm tài liệu, chứng cứ Nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan và quy định tố tụng

Ví dụ, một video được ghi lại phù hợp pháp luật để phục vụ việc giải quyết tranh chấp không có nghĩa người quay được phép công khai video đó lên Facebook để gây áp lực với người liên quan.

Nguyên tắc quan trọng: Quyền ghi hình phải được phân biệt với quyền sử dụng, công bố và chuyển giao dữ liệu thu được.

2. Quy định pháp luật về quay phim, chụp ảnh người khác năm 2026

Việc quay phim người khác tại nơi công cộng có thể liên quan đến nhiều quy định khác nhau. Trong đó, ba căn cứ quan trọng cần được xem xét là Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015.

2.1. Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 điều chỉnh việc bảo vệ dữ liệu cá nhân thu được từ hoạt động ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng và hoạt động công cộng.

Nội dung của điều luật bao gồm năm nhóm quy định:

  1. Các trường hợp được ghi âm, ghi hình và xử lý dữ liệu mà không cần sự đồng ý.
  2. Trách nhiệm thông báo hoặc áp dụng hình thức thông tin khác để chủ thể dữ liệu biết mình đang bị ghi âm, ghi hình.
  3. Yêu cầu sử dụng dữ liệu phù hợp với mục đích xử lý.
  4. Giới hạn thời gian lưu trữ và nghĩa vụ xóa, hủy khi hết thời hạn.
  5. Trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Quy định này đặc biệt quan trọng với những người thường xuyên sử dụng camera, điện thoại hoặc thiết bị ghi hình để ghi nhận sự kiện ở nơi công cộng.

Bạn có thể tham khảo nội dung Điều 32 được đăng tải tại Báo Điện tử Chính phủ.

2.2. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 – Quyền của cá nhân đối với hình ảnh

Khoản 1 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 xác định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Nguyên tắc chung là việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý.

Điều luật cũng quy định một số ngoại lệ không cần sự đồng ý, bao gồm:

  • Hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc hoặc lợi ích công cộng.
  • Hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng theo điều kiện luật định, không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của người có hình ảnh.

Việc sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại còn có quy định về thù lao, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Trường hợp quyền hình ảnh bị xâm phạm, người có hình ảnh có thể yêu cầu Tòa án áp dụng những biện pháp bảo vệ theo khoản 3 Điều 32.

Nguồn tham khảo: Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13.

2.3. Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 – Quyền về đời sống riêng tư

Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.

Theo nguyên tắc của điều luật, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải có sự đồng ý của người đó, trừ trường hợp luật có quy định khác.

Vì vậy, việc một người xuất hiện tại địa điểm công cộng không làm mất đi quyền riêng tư của họ.

Chẳng hạn, ghi hình một sự kiện diễn ra trên phố khác với việc liên tục thu thập hình ảnh nhằm xây dựng hồ sơ về sinh hoạt riêng tư của một người mà không có căn cứ phù hợp.

2.4. Phân biệt hai Điều 32 trong pháp luật Việt Nam

Hai điều luật có cùng số thứ tự nhưng phạm vi điều chỉnh không giống nhau.

Tiêu chí Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025
Nội dung trọng tâm Quyền của cá nhân đối với hình ảnh Dữ liệu cá nhân từ hoạt động ghi âm, ghi hình nơi công cộng
Vấn đề chính Điều kiện sử dụng hình ảnh Điều kiện ghi hình, xử lý và bảo vệ dữ liệu
Ngoại lệ Một số trường hợp sử dụng hình ảnh không cần đồng ý Một số trường hợp ghi âm, ghi hình và xử lý dữ liệu không cần đồng ý
Nghĩa vụ liên quan Tôn trọng quyền hình ảnh và các quyền nhân thân Thông báo, dùng đúng mục đích, giới hạn lưu trữ, bảo vệ dữ liệu
Ý nghĩa thực tế Đánh giá việc sử dụng hoặc công bố hình ảnh Đánh giá việc ghi nhận và xử lý dữ liệu từ video

Kết luận: Khi xem xét một tình huống quay phim người khác, không nên chỉ đọc một điều luật rồi kết luận toàn bộ quá trình ghi hình và sử dụng video là hợp pháp.

3. Ba trường hợp quay phim nơi công cộng không cần sự đồng ý

Khoản 1 Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định ba nhóm trường hợp có thể ghi âm, ghi hình và xử lý dữ liệu cá nhân thu được tại nơi công cộng hoặc hoạt động công cộng mà không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.

3.1. Ghi hình phục vụ quốc phòng, an ninh, trật tự và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp

Điểm a khoản 1 Điều 32 bao gồm hoạt động nhằm thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Ví dụ, một cá nhân có thể cần ghi nhận diễn biến thực tế của một sự việc liên quan trực tiếp đến quyền lợi của mình để cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào lời giải thích “quay để bảo vệ quyền lợi” rồi mặc nhiên coi mọi phương pháp ghi hình đều phù hợp.

Cần tiếp tục xem xét:

  • Quyền hoặc lợi ích hợp pháp nào đang cần được bảo vệ?
  • Hình ảnh được ghi lại có liên quan trực tiếp đến mục đích đó không?
  • Việc ghi hình có xâm phạm những quyền được pháp luật bảo vệ khác không?
  • Có nghĩa vụ thông báo hoặc điều kiện pháp lý riêng nào cần tuân thủ?
  • Dữ liệu sau khi ghi nhận sẽ được sử dụng và bảo vệ như thế nào?

Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ tình tiết của vụ việc.

3.2. Ghi hình từ các hoạt động công cộng

Người tham dự dùng điện thoại ghi hình một hoạt động thể thao cộng đồng tại Việt Nam

Điểm b khoản 1 Điều 32 đề cập đến âm thanh, hình ảnh và thông tin nhận dạng khác thu được từ những hoạt động công cộng như:

  • Hội nghị, hội thảo.
  • Hoạt động thi đấu thể thao.
  • Biểu diễn nghệ thuật.
  • Những hoạt động công cộng khác theo quy định.

Điều kiện quan trọng là việc ghi nhận không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của chủ thể dữ liệu cá nhân.

Ví dụ, khi quay toàn cảnh một giải chạy cộng đồng, hình ảnh của nhiều người có thể xuất hiện trong video.

Tuy nhiên, việc lấy riêng hình ảnh một người tham gia, ghép với nội dung sai lệch để chế giễu hoặc gây tổn hại danh dự là vấn đề pháp lý khác.

Cần lưu ý rằng sự kiện được tổ chức công khai không mặc nhiên cho phép mọi hình thức khai thác thương mại hoặc phát tán thông tin cá nhân.

3.3. Trường hợp khác theo quy định pháp luật

Điểm c khoản 1 Điều 32 cho phép áp dụng những trường hợp khác được pháp luật quy định.

Điều này có nghĩa phải xác định được căn cứ pháp lý tương ứng.

Không nên tự mở rộng ngoại lệ dựa trên suy đoán rằng:

  • Người bị quay đang ở nơi công cộng nên chắc chắn được quay.
  • Video không dùng để kiếm tiền nên không cần tuân thủ quy định.
  • Người bị quay không phản đối tại thời điểm ghi hình nên mặc nhiên đã đồng ý.
  • Người quay chỉ giữ video cho riêng mình nên không có nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu.

Đây đều là những cách hiểu có thể dẫn đến đánh giá sai về quyền và nghĩa vụ pháp lý.

3.4. Không cần sự đồng ý có phải không cần thông báo?

Không.

Khoản 2 Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định trường hợp ghi âm, ghi hình theo khoản 1 thì cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thông báo hoặc áp dụng hình thức thông tin khác để chủ thể dữ liệu biết mình đang bị ghi âm, ghi hình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Vì vậy, cần phân biệt rõ:

Không cần sự đồng ý là một vấn đề.

Nghĩa vụ thông báo là vấn đề khác.

Một trường hợp thuộc ngoại lệ không cần sự đồng ý vẫn phải được đánh giá về nghĩa vụ thông báo và các nghĩa vụ xử lý dữ liệu liên quan.

Không nên xem đây là sự cho phép chung đối với mọi hành vi quay phim bí mật tại nơi công cộng.

4. Những điều kiện cần tuân thủ khi quay phim ở nơi công cộng

Để hạn chế rủi ro pháp lý, người thực hiện ghi hình cần kiểm tra toàn bộ quá trình, từ mục đích ban đầu đến việc lưu giữ và sử dụng video.

4.1. Xác định mục đích ghi hình

Trước khi quay, cần làm rõ hình ảnh hoặc video sẽ được sử dụng để làm gì.

Ví dụ:

  • Ghi lại hoạt động công cộng.
  • Lưu giữ kỷ niệm của cá nhân.
  • Ghi nhận tình trạng thực tế của một sự việc.
  • Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
  • Cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền.
  • Đăng tải lên mạng xã hội.
  • Sử dụng cho hoạt động kinh doanh, quảng cáo.

Mục đích khác nhau có thể dẫn đến những điều kiện pháp lý khác nhau.

Nếu mục đích chỉ là ghi nhận diễn biến của một vụ va chạm, việc tiếp tục khai thác video để công khai đời sống cá nhân của người liên quan có thể vượt ra ngoài phạm vi mục đích ban đầu.

4.2. Kiểm tra nghĩa vụ thông báo

Biển biểu tượng camera tại lối vào khu vực có hoạt động ghi hình

Khi thuộc trường hợp phải thực hiện nghĩa vụ thông báo, người ghi hình cần xem xét hình thức thông tin phù hợp với quy định áp dụng.

Tùy hoàn cảnh, hoạt động ghi hình có thể đi kèm thông báo trực tiếp, thông tin tại địa điểm hoặc hình thức thông tin khác được pháp luật chấp nhận.

Tuy nhiên, không nên mặc nhiên kết luận chỉ cần đặt một biển thông báo camera là đủ để hợp pháp hóa mọi hoạt động thu thập và sử dụng hình ảnh.

4.3. Chỉ sử dụng dữ liệu phù hợp với mục đích xử lý

Khoản 3 Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 yêu cầu dữ liệu thu được chỉ được xử lý, sử dụng phù hợp với mục đích xử lý.

Dữ liệu không được sử dụng vào mục đích trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

Ví dụ, một video được tạo để ghi nhận diễn biến tranh chấp không nên được tự ý chuyển thành nội dung công khai nhằm đe dọa, gây sức ép hoặc làm tổn hại danh dự của người liên quan.

4.4. Giới hạn thời gian lưu trữ

Khoản 4 Điều 32 quy định dữ liệu cá nhân thu được từ hoạt động ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng hoặc hoạt động công cộng chỉ được lưu trữ trong khoảng thời gian cần thiết để phục vụ mục đích thu thập, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Khi hết thời hạn, dữ liệu phải được xóa, hủy theo quy định.

Do đó, không nên hiểu rằng việc tự mình tạo ra video đồng nghĩa với quyền lưu giữ dữ liệu cá nhân của người khác vô thời hạn.

4.5. Bảo vệ video chứa dữ liệu cá nhân

Một video có thể chứa khuôn mặt, giọng nói, biển số phương tiện, địa điểm và những thông tin có khả năng xác định một cá nhân.

Vì vậy, cần có biện pháp bảo vệ phù hợp như:

  • Hạn chế người có quyền truy cập.
  • Không chia sẻ cho người không liên quan.
  • Bảo vệ thiết bị hoặc tài khoản lưu trữ.
  • Tránh gửi dữ liệu nhạy cảm qua các kênh không phù hợp.
  • Có biện pháp xử lý khi dữ liệu bị lộ.
  • Xóa hoặc hủy dữ liệu theo quy định áp dụng.

Đối với đơn vị cung cấp dịch vụ xác minh, trách nhiệm bảo mật còn phải được gắn với phạm vi công việc và thỏa thuận với khách hàng.

Bạn có thể tham khảo thêm chính sách bảo mật của Thám tử An Long để tìm hiểu cách đơn vị công bố các nguyên tắc xử lý thông tin khách hàng.

5. Quay phim người khác trong từng tình huống thực tế có được không?

Trên thực tế, phần lớn tranh cãi không phát sinh từ việc một người có cầm điện thoại quay video hay không, mà từ hoàn cảnh ghi hình, nội dung được ghi lại và cách video được sử dụng sau đó.

Dưới đây là những tình huống cần phân biệt.

5.1. Quay phim người lạ ngoài đường phố hoặc công viên

Việc quay toàn cảnh đường phố, công viên hoặc một hoạt động đang diễn ra khác với việc chủ động ghi hình cận cảnh một cá nhân để khai thác thông tin riêng tư.

Nếu người lạ chỉ vô tình xuất hiện trong khung hình, cần xem xét bối cảnh, mục đích và cách sử dụng dữ liệu.

Ngược lại, nếu một người bị quay liên tục, bị nhận diện rõ ràng và video được sử dụng nhằm quấy rối hoặc gây tổn hại, nguy cơ pháp lý sẽ khác.

Không thể kết luận tất cả hình ảnh được ghi ngoài đường đều có thể sử dụng tùy ý.

5.2. Quay video người khác trong quán cà phê, nhà hàng

Khách hàng cầm điện thoại tại quán cà phê có những người khác xuất hiện ở hậu cảnh

Quán cà phê và nhà hàng có thể phục vụ công chúng nhưng vẫn là địa điểm do tổ chức, cá nhân quản lý.

Việc ghi hình cần xem xét cả quy định pháp luật, nội quy địa điểm và quyền của những người xuất hiện.

Ví dụ, quay hình ảnh đồ uống trên bàn khác với việc bí mật ghi lại cuộc trò chuyện riêng tư của khách ở bàn bên cạnh.

Đặc biệt, không nên mặc định việc người khác đang ngồi trong quán cà phê đồng nghĩa họ đã đồng ý cho quay cận cảnh hoặc công khai thông tin cá nhân.

5.3. Quay phim tại trung tâm thương mại, siêu thị, sân bay

Đây là những địa điểm có thể có khu vực phục vụ công cộng, khu vực quản lý riêng và khu vực hạn chế.

Người ghi hình cần kiểm tra quy định tại địa điểm, mục đích quay và phạm vi có thể tiếp cận.

Ví dụ, khu vực mua sắm phục vụ khách hàng có điều kiện tiếp cận khác với phòng điều hành, khu vực kiểm soát an ninh hoặc không gian giới hạn người ra vào.

Không nên suy đoán rằng mọi địa điểm đông người đều là nơi được tự do quay phim.

5.4. Quay video tại lễ hội, hội nghị, sự kiện thể thao

Đây là nhóm tình huống liên quan trực tiếp đến những hoạt động công cộng được Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đề cập.

Một người tham dự có thể xuất hiện trong video toàn cảnh của hoạt động.

Tuy nhiên, cách sử dụng hình ảnh sau đó vẫn cần tuân thủ quy định, đặc biệt khi hình ảnh bị cắt khỏi bối cảnh hoặc sử dụng theo cách ảnh hưởng danh dự, nhân phẩm, uy tín.

Người tổ chức và người ghi hình cũng cần đánh giá các nghĩa vụ thông báo, bảo vệ và lưu trữ dữ liệu.

5.5. Quay phim tại sảnh chung cư hoặc khu vực sinh hoạt chung

Không phải mọi khu vực chung cư đều là nơi công cộng theo cùng một nghĩa pháp lý.

Sảnh, hành lang, khu sinh hoạt chung hoặc khu vực kiểm soát ra vào có thể chịu quy định quản lý riêng.

Việc ghi hình cần xem xét mục đích sử dụng khu vực, nội quy tòa nhà và quyền riêng tư của cư dân.

Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng camera hoặc thiết bị để liên tục thu thập thông tin về lịch trình sinh hoạt của một người khi chưa có căn cứ pháp lý phù hợp.

5.6. Quay phim cảnh tai nạn giao thông, xô xát hoặc tranh chấp

Người đứng ở vị trí an toàn ghi hình hiện trường va chạm giao thông nhẹ trên đường phố

Trong một số tình huống, video có thể giúp ghi nhận diễn biến sự việc và hỗ trợ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.

Ví dụ, người tham gia va chạm giao thông có thể cần ghi nhận vị trí phương tiện, hiện trạng hiện trường hoặc diễn biến liên quan để cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền.

Tuy nhiên, cần ưu tiên an toàn, không cản trở hoạt động xử lý sự việc và không tự ý công khai dữ liệu cá nhân không cần thiết.

Video ghi nhận sự việc cũng không tự động chứng minh toàn bộ trách nhiệm pháp lý của các bên.

5.7. Quay phim cán bộ đang thực hiện công vụ

Không thể kết luận rằng mọi hoạt động quay phim cán bộ đang thực hiện nhiệm vụ đều bị cấm hoặc luôn được phép.

Cần xem xét địa điểm, hoạt động đang diễn ra, quy định chuyên ngành, phạm vi bảo vệ bí mật nhà nước, trật tự tại hiện trường và các điều kiện pháp lý liên quan.

Việc ghi hình không được dùng làm lý do để cản trở người đang thực hiện nhiệm vụ hợp pháp.

Nếu muốn sử dụng video để phản ánh hoặc khiếu nại, người quay nên giữ lại dữ liệu gốc và cung cấp qua kênh phù hợp thay vì tự ý phát tán thông tin nhạy cảm.

5.8. Quay lén một người tại nơi công cộng

Quay lén là cách gọi thông thường đối với việc ghi hình khi người bị quay không biết hoặc không nhận thức được việc ghi hình.

Không phải mọi tình huống không có sự đồng ý đều tự động cấu thành một hành vi vi phạm giống nhau, vì pháp luật có những ngoại lệ cụ thể.

Tuy nhiên, nếu việc quay lén nhằm xâm phạm đời sống riêng tư, theo dõi trái phép, khai thác dữ liệu cá nhân hoặc phục vụ hành vi gây hại, rủi ro pháp lý có thể rất nghiêm trọng.

Người thực hiện không nên sử dụng việc đang đứng tại nơi công cộng làm lý do để bỏ qua các điều kiện pháp luật.

5.9. Quay phim trẻ em tại trường học, khu vui chơi

Hình ảnh trẻ em cần được xử lý đặc biệt thận trọng.

Một video ghi lại hoạt động chung của lớp học hoặc sự kiện khác với việc công khai hình ảnh cận cảnh một trẻ, kèm họ tên, trường học, địa chỉ hoặc thông tin có thể gây ảnh hưởng đến an toàn và đời sống riêng tư.

Ngoài quyền hình ảnh, còn phải xem xét quy định về bảo vệ trẻ em, người đại diện theo pháp luật và dữ liệu cá nhân.

Người quay không nên mặc nhiên coi việc trẻ xuất hiện tại một sự kiện công cộng là sự đồng ý cho mọi mục đích đăng tải hoặc khai thác hình ảnh.

5.10. Ghi hình tại khu vực có quy định hạn chế

Một số khu vực có quy định riêng về tiếp cận, bảo mật hoặc ghi hình.

Ví dụ, khu vực liên quan đến an ninh, quốc phòng, bí mật nhà nước hoặc địa điểm có điều kiện quản lý đặc biệt có thể áp dụng những giới hạn pháp luật riêng.

Trước khi ghi hình, cần xác định địa điểm có thuộc phạm vi hạn chế hay không và quy định nào áp dụng.

Bảng tổng hợp 10 tình huống thường gặp

Tình huống Định hướng đánh giá
Quay toàn cảnh công viên Xem bối cảnh, mục đích và dữ liệu nhận diện cá nhân
Quay cận mặt người lạ Kiểm tra căn cứ ghi hình và cách sử dụng
Quay trong quán cà phê Xem quyền riêng tư, nội quy và phạm vi ghi nhận
Quay hoạt động thể thao công cộng Kiểm tra điều kiện ngoại lệ và nghĩa vụ liên quan
Quay tại sảnh chung cư Xem quy định khu vực và quyền của cư dân
Quay tai nạn giao thông Xem mục đích bảo vệ quyền lợi và phạm vi dữ liệu
Quay người đang thi hành công vụ Kiểm tra quy định chuyên ngành và giới hạn địa điểm
Quay lén một cá nhân Đánh giá căn cứ, mục đích và nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư
Quay trẻ em Đặc biệt chú ý quyền trẻ em và dữ liệu cá nhân
Quay tại khu vực hạn chế Kiểm tra quy định cấm hoặc điều kiện ghi hình riêng

Bảng trên là công cụ đánh giá tình huống ban đầu, không thay thế kết luận pháp lý đối với một vụ việc cụ thể.

6. Quay phim người khác rồi đăng lên Facebook, TikTok có vi phạm không?

Việc quay được một video không đồng nghĩa với việc được tự ý đăng video đó lên mạng xã hội.

Khi video được công bố, có thể phát sinh những vấn đề mới liên quan đến quyền đối với hình ảnh, dữ liệu cá nhân, đời sống riêng tư, danh dự và uy tín của người xuất hiện.

6.1. Phân biệt quyền ghi hình và quyền đăng tải

Điện thoại hiển thị giao diện chia sẻ video với hình ảnh một người đã được làm mờ

Giả sử một người quay lại cuộc tranh cãi tại địa điểm công cộng để lưu giữ diễn biến sự việc.

Nếu video chỉ được lưu giữ để giải quyết vấn đề chính đáng, phạm vi sử dụng cần được đánh giá theo mục đích đó.

Nhưng nếu sau đó video được đăng công khai, gắn tên, địa chỉ, nơi làm việc hoặc các thông tin nhận diện của người liên quan, hoạt động xử lý dữ liệu đã thay đổi đáng kể.

Vì vậy, cần xem xét căn cứ pháp lý cho việc công khai, không chỉ căn cứ cho việc ghi hình ban đầu.

6.2. Đăng video khi chưa được sự đồng ý có luôn bị xử phạt?

Không thể kết luận chỉ dựa vào việc chưa xin phép.

Pháp luật có những trường hợp sử dụng hình ảnh hoặc xử lý dữ liệu không cần sự đồng ý. Tuy nhiên, người đăng phải xem xét đầy đủ điều kiện áp dụng.

Để đánh giá, cần trả lời:

  • Video được tạo trong hoàn cảnh nào?
  • Hình ảnh có xác định được cá nhân không?
  • Người đăng có căn cứ sử dụng hình ảnh không?
  • Nội dung đăng tải có thuộc ngoại lệ luật định không?
  • Video có tiết lộ thông tin riêng tư hoặc làm tổn hại danh dự không?
  • Việc đăng tải có phù hợp với mục đích thu thập dữ liệu không?

Chỉ sau khi làm rõ những yếu tố này mới có cơ sở xác định hậu quả pháp lý phù hợp.

6.3. Đăng video kèm nội dung xúc phạm hoặc bịa đặt

Nguy cơ pháp lý tăng lên khi video được sử dụng kèm lời lẽ xúc phạm, thông tin bịa đặt hoặc nội dung làm sai lệch sự việc.

Ví dụ, một đoạn video chỉ ghi nhận hai người đang trò chuyện không đủ để kết luận họ có quan hệ bất chính.

Nếu người đăng tự suy diễn, gắn tên và công khai những cáo buộc chưa được xác minh, hành vi có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm và uy tín của người liên quan.

Việc sở hữu một đoạn video không làm cho mọi nhận định đi kèm video trở thành sự thật.

6.4. Sử dụng hình ảnh người khác cho mục đích thương mại

Nếu hình ảnh cá nhân được sử dụng trong quảng cáo, truyền thông kinh doanh hoặc hoạt động thương mại, cần xem xét quy định tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015.

Theo nguyên tắc chung, việc sử dụng hình ảnh phải được người có hình ảnh đồng ý, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Luật cũng quy định về thù lao khi sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Do đó, việc một người xuất hiện trong video quay tại địa điểm công cộng không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể sử dụng hình ảnh nhận diện của họ cho chiến dịch quảng cáo tùy ý.

6.5. Che mặt và biển số trước khi đăng video có đủ không?

Che hoặc làm mờ thông tin nhận diện có thể giúp hạn chế một phần nguy cơ lộ dữ liệu cá nhân.

Tuy nhiên, đây không phải biện pháp tự động làm cho mọi việc đăng tải trở nên hợp pháp.

Một người vẫn có thể được xác định thông qua giọng nói, quần áo, địa điểm, hoàn cảnh, nội dung bài đăng hoặc các dữ kiện liên quan.

Vì vậy, trước khi công khai video, cần đánh giá tổng thể khả năng nhận diện cá nhân và mục đích sử dụng.

7. Quay phim người khác trái pháp luật có thể bị xử lý thế nào?

Hậu quả pháp lý của việc quay phim hoặc sử dụng video trái quy định phụ thuộc vào hành vi cụ thể, mức độ xâm phạm, hậu quả và quy định pháp luật áp dụng.

Không có một mức xử phạt chung áp dụng cho tất cả trường hợp quay video người khác mà chưa xin phép.

7.1. Trách nhiệm dân sự

Khi quyền đối với hình ảnh bị xâm phạm, người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015.

Tùy trường hợp, những yêu cầu có thể liên quan đến:

  • Chấm dứt việc sử dụng hình ảnh trái quy định.
  • Thu hồi hoặc tiêu hủy tài liệu theo quyết định của Tòa án.
  • Bồi thường thiệt hại nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
  • Áp dụng biện pháp bảo vệ quyền dân sự khác.

Việc có được bồi thường hay không và mức bồi thường cụ thể phụ thuộc vào căn cứ, thiệt hại và quá trình giải quyết theo pháp luật.

7.2. Khả năng bị xử phạt hành chính

Một số hành vi liên quan đến sử dụng trái phép thông tin cá nhân, đăng tải nội dung vi phạm trên môi trường mạng hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác có thể bị xử lý hành chính nếu đáp ứng các yếu tố của hành vi vi phạm được quy định.

Khi xem xét hành vi trên môi trường số năm 2026, cần đối chiếu những văn bản hiện hành có liên quan, trong đó có Nghị định 174/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, giao dịch điện tử và công nghệ thông tin.

Tuy nhiên, không thể lấy một mức tiền phạt trong nghị định rồi áp dụng cho mọi người quay video không xin phép.

Phải xác định đúng hành vi, chủ thể vi phạm, điều khoản và các điều kiện áp dụng.

7.3. Trường hợp có thể phát sinh trách nhiệm hình sự

Không phải cứ quay lén hoặc đăng video người khác là tự động bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, nếu hành vi ghi hình gắn với những hành vi nghiêm trọng khác, chẳng hạn cưỡng đoạt tài sản, làm nhục người khác, vu khống hoặc xâm phạm bí mật riêng tư theo các điều kiện cấu thành tội phạm tương ứng, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét trách nhiệm hình sự.

Việc xác định tội danh không thể chỉ dựa vào cảm nhận của người bị ảnh hưởng hoặc tên gọi thông thường của hành vi.

Khi vụ việc có dấu hiệu nghiêm trọng, người liên quan nên cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền hoặc tham khảo luật sư.

8. Video quay ở nơi công cộng có thể sử dụng làm chứng cứ không?

Video quay tại nơi công cộng có thể là nguồn chứng cứ trong vụ việc dân sự, nhưng không phải mọi video đều tự động được Tòa án chấp nhận là chứng cứ.

Giá trị của tài liệu còn phụ thuộc vào nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan, cách thu thập và các quy định tố tụng áp dụng.

8.1. Video có thể là nguồn chứng cứ trong vụ việc dân sự

Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định tài liệu nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử là những nguồn có thể được sử dụng để xác định chứng cứ.

Do đó, video có thể hỗ trợ làm rõ diễn biến một sự kiện như:

  • Va chạm giao thông.
  • Tranh chấp liên quan đến tài sản.
  • Hoạt động giao nhận hàng hóa.
  • Tình trạng thực tế tại địa điểm kinh doanh.
  • Diễn biến một sự việc có liên quan đến nghĩa vụ dân sự.

Tuy nhiên, một video chỉ phản ánh phần hình ảnh, âm thanh và thời điểm mà thiết bị ghi nhận được. Nó không tự chứng minh những sự kiện nằm ngoài phạm vi ghi hình.

8.2. Điều kiện xác định chứng cứ từ video

Khoản 2 Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về việc xác định chứng cứ đối với tài liệu nghe được, nhìn được.

Trong đó, tài liệu được xuất trình cần đi kèm văn bản trình bày về xuất xứ của người tự thu âm, thu hình; hoặc văn bản có xác nhận của người cung cấp về xuất xứ; hoặc văn bản về sự việc liên quan đến việc thu âm, thu hình theo quy định.

Vì vậy, người có video nên quan tâm đến việc xác định nguồn gốc tài liệu ngay từ đầu.

Có thể tham khảo Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 để tìm hiểu các quy định về nguồn chứng cứ và xác định chứng cứ.

8.3. Vì sao không nên chỉnh sửa hoặc cắt ghép video làm thay đổi nội dung?

Một đoạn video bị cắt khỏi bối cảnh có thể dẫn đến cách hiểu sai về diễn biến thực tế.

Ví dụ, video chỉ thể hiện một người phản ứng tức giận nhưng không ghi lại những sự kiện trước đó chưa đủ để xác định nguyên nhân của toàn bộ tranh chấp.

Đối với tài liệu dự kiến sử dụng trong hồ sơ pháp lý, nên bảo quản bản gốc nếu có thể, hạn chế thay đổi nội dung và ghi nhận rõ những phiên bản đã được xử lý.

Nếu cần trích xuất một đoạn phục vụ việc trình bày, nên giữ khả năng đối chiếu với dữ liệu gốc.

8.4. Checklist lưu giữ video phục vụ hồ sơ dân sự

Dưới đây là bộ tiêu chí thực hành giúp quản lý tài liệu rõ ràng hơn:

Nội dung Cách thực hiện tham khảo
Tệp gốc Giữ lại tệp video ban đầu nếu có
Nguồn tài liệu Ghi nhận ai tạo hoặc cung cấp video
Thời gian Lưu mốc thời gian ghi nhận được hoặc nguồn xác định thời gian
Địa điểm Ghi địa điểm có căn cứ để đối chiếu
Diễn biến Mô tả những gì thực sự quan sát được
Phiên bản Phân biệt bản gốc và bản trích xuất
Quyền truy cập Giới hạn người được xem và sử dụng
Chuyển giao Ghi nhận người nhận, thời điểm và mục đích
Bảo quản Áp dụng biện pháp lưu trữ phù hợp, tuân thủ thời hạn pháp luật

Đây là checklist hỗ trợ tổ chức tài liệu, không phải thủ tục bảo đảm một video có giá trị chứng cứ.

Người đọc có thể tìm hiểu thêm về dịch vụ thu thập chứng cứ dân sự của Thám tử An Long, tập trung vào việc xác minh dữ kiện thực tế và lập báo cáo theo phạm vi phù hợp.

8.5. Video do thám tử ghi nhận có chắc chắn được Tòa án chấp nhận không?

Không.

Báo cáo, hình ảnh hoặc video của một đơn vị xác minh tư nhân không tự động trở thành chứng cứ được Tòa án chấp nhận chỉ vì được thu thập bởi người làm dịch vụ chuyên nghiệp.

Việc đánh giá vẫn phải dựa trên quy định tố tụng và các tình tiết của vụ việc.

Nếu tài liệu dự kiến sử dụng cho khởi kiện, ly hôn hoặc tranh chấp tài sản, khách hàng nên làm việc với luật sư để đánh giá khả năng sử dụng phù hợp.

Đối với các tình huống hôn nhân, người đọc có thể tham khảo thêm cách thu thập bằng chứng ngoại tình hợp pháp, trong đó việc bảo vệ quyền riêng tư và nguồn gốc tài liệu là những vấn đề cần đặc biệt chú ý.

9. Bị người khác quay phim trái phép phải làm gì?

Khi phát hiện mình bị ghi hình hoặc video có hình ảnh của mình được sử dụng theo cách có dấu hiệu xâm phạm quyền lợi, điều quan trọng là xác định đúng tình huống và lựa chọn cách xử lý phù hợp.

9.1. Xác định hành vi và mức độ ảnh hưởng

Trước tiên, cần làm rõ:

  • Video được quay tại đâu?
  • Việc ghi hình có đang diễn ra hay đã kết thúc?
  • Người quay có công bố hoặc chuyển giao video không?
  • Nội dung có tiết lộ thông tin riêng tư không?
  • Có dấu hiệu xúc phạm, đe dọa hoặc sử dụng thông tin sai mục đích không?

Không nên chỉ dựa vào việc mình không thích bị quay để mặc nhiên kết luận người quay đã vi phạm pháp luật.

9.2. Yêu cầu ngừng hành vi hoặc chấm dứt sử dụng trái phép

Nếu có dấu hiệu xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp, người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức liên quan chấm dứt hành vi không phù hợp.

Khi trao đổi, nên làm rõ nội dung yêu cầu và tránh dùng hành vi đe dọa hoặc cưỡng ép để giải quyết.

9.3. Lưu lại tài liệu khi video đã được phát tán

Nếu video xuất hiện trên mạng xã hội, nên ghi nhận các thông tin cần thiết để phục vụ việc xử lý, chẳng hạn:

  • Đường dẫn bài đăng.
  • Tên tài khoản đăng tải.
  • Thời điểm phát hiện.
  • Nội dung mô tả và bình luận liên quan.
  • Ảnh chụp màn hình phù hợp.
  • Những thông tin cho thấy tác động thực tế nếu có.

Cần tránh phát tán lại video nhạy cảm một cách không cần thiết trong quá trình thu thập tài liệu.

9.4. Gửi yêu cầu xử lý tới nền tảng hoặc người đăng

Tùy trường hợp, người bị ảnh hưởng có thể sử dụng cơ chế báo cáo nội dung của nền tảng hoặc yêu cầu người đăng xem xét gỡ bỏ, hạn chế sử dụng hình ảnh.

Việc yêu cầu xử lý và nghĩa vụ thực hiện của bên nhận yêu cầu phải được đánh giá theo quy định áp dụng.

Không phải mọi yêu cầu xóa video đều đương nhiên được chấp nhận ngay, đặc biệt khi có căn cứ pháp luật khác liên quan đến việc lưu giữ tài liệu.

9.5. Liên hệ luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền

Khi hành vi có dấu hiệu xâm phạm nghiêm trọng, phát tán thông tin nhạy cảm, đe dọa hoặc gây thiệt hại, người bị ảnh hưởng nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc liên hệ cơ quan có thẩm quyền phù hợp.

Biện pháp xử lý cần dựa trên bản chất hành vi và chứng cứ thực tế, thay vì dựa vào suy đoán trên mạng xã hội.

10. Thám tử tư có được quay phim người khác ở nơi công cộng không?

Đây là câu hỏi liên quan trực tiếp đến phạm vi hoạt động xác minh tư nhân.

Thám tử tư không có quyền ghi hình không giới hạn chỉ vì được khách hàng thuê. Việc ghi nhận hình ảnh phải có căn cứ, mục đích và phương pháp phù hợp với quy định pháp luật.

10.1. Công ty thám tử không có quyền hạn của cơ quan điều tra

Hoạt động xác minh tư nhân không tự tạo ra những quyền hạn thuộc cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Một đơn vị thám tử không mặc nhiên được:

  • Khám xét nhà ở hoặc khu vực riêng tư.
  • Tự ý tiếp cận thiết bị của người khác.
  • Xâm nhập tài khoản cá nhân.
  • Bí mật khai thác dữ liệu được pháp luật bảo vệ.
  • Đặt thiết bị ghi hình trái phép.
  • Sử dụng hành vi cưỡng ép để thu thập thông tin.

Khách hàng thuê dịch vụ cũng không thể thông qua hợp đồng để cấp cho thám tử những quyền mà bản thân khách hàng không có.

Bạn có thể tìm hiểu thêm tại bài viết thám tử được phép thu thập những thông tin gì để phân biệt dữ kiện có thể xác minh và dữ liệu cần căn cứ tiếp cận riêng.

10.2. Khi nào việc ghi nhận hình ảnh có thể được xem xét?

Việc sử dụng hình ảnh hoặc video phục vụ xác minh cần được đánh giá theo từng vụ việc.

Những vấn đề cần làm rõ gồm:

  • Mục tiêu xác minh có chính đáng và cụ thể không?
  • Hình ảnh có thực sự cần thiết để trả lời mục tiêu đó không?
  • Có căn cứ ghi hình và xử lý dữ liệu phù hợp không?
  • Địa điểm có thuộc khu vực hạn chế hoặc liên quan quyền riêng tư không?
  • Nghĩa vụ thông báo có được đáp ứng hoặc có ngoại lệ pháp luật áp dụng không?
  • Ai sẽ được tiếp cận video và sử dụng với mục đích nào?
  • Dữ liệu sẽ được bảo vệ, lưu giữ và xử lý sau bàn giao ra sao?

Nếu không thể xác định được căn cứ và cách thức triển khai phù hợp, không nên thực hiện phương án ghi hình.

Các điều kiện pháp lý này cũng liên quan đến vấn đề công ty thám tử có hợp pháp không, đặc biệt là giới hạn giữa hoạt động xác minh tư nhân và quyền riêng tư của người khác.

10.3. Nguyên tắc ghi nhận dữ kiện của Thám tử An Long

Thám tử An Long hoạt động theo định hướng:

Xác minh hợp pháp – Bảo mật theo cam kết – Hỗ trợ 24/7.

Trong hoạt động xác minh, An Long xác định bốn nguyên tắc cốt lõi: hợp pháp, bảo mật, trung thực và hiệu quả.

Trước khi xem xét triển khai một yêu cầu có liên quan đến ghi nhận hình ảnh, đơn vị cần đánh giá mục tiêu, dữ kiện ban đầu, địa điểm, thời gian, phương pháp và giới hạn quyền riêng tư.

An Long không tiếp nhận yêu cầu hack tài khoản, đọc trộm tin nhắn, cài thiết bị nghe lén trái phép, định vị bí mật trái pháp luật, làm giả bằng chứng hoặc thu thập thông tin để đe dọa và gây hại cho người khác.

Việc ghi nhận dữ kiện phải được giới hạn trong phạm vi phù hợp, không tự ý mở rộng công việc hoặc đưa ra kết luận vượt quá những gì có thể xác minh.

10.4. Hình ảnh và video được bàn giao như thế nào?

Tùy tính chất vụ việc và điều kiện thực tế, kết quả xác minh có thể bao gồm:

  • Nhật ký sự kiện theo ngày và giờ.
  • Timeline theo địa điểm.
  • Hình ảnh hoặc video được ghi nhận trong phạm vi phù hợp.
  • Dữ kiện đã được xác minh hoặc đối chiếu.
  • Báo cáo tổng hợp.
  • Những nội dung chưa đủ cơ sở xác minh.
  • Đề xuất bước tiếp theo.

Không phải vụ việc nào cũng có thể thu được video hoặc hình ảnh phù hợp.

Theo quy trình làm việc và báo cáo của Thám tử An Long, yêu cầu được tiếp nhận, đánh giá tính khả thi, thống nhất phương án và chi phí trước khi triển khai.

Kết quả được báo cáo trung thực theo thực tế, bàn giao đúng phạm vi và người nhận đã thống nhất.

Đối với tài liệu dự kiến dùng trong tranh chấp, khách hàng nên trao đổi thêm với luật sư để đánh giá điều kiện sử dụng theo pháp luật.

11. Câu hỏi thường gặp về quay phim người khác ở nơi công cộng

  • 11.1. Quay phim người khác không xin phép có bị phạt không?

    Không phải mọi trường hợp quay phim không xin phép đều bị phạt. Điều 32 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định một số trường hợp ghi hình và xử lý dữ liệu không cần sự đồng ý. Tuy nhiên, nếu hành vi không có căn cứ phù hợp hoặc vi phạm những nghĩa vụ pháp luật liên quan, có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý tùy tính chất vụ việc.

  • 11.2. Quay phim trên đường phố có cần xin phép từng người không?

    Không thể áp dụng một câu trả lời chung cho mọi tình huống. Cần phân biệt quay toàn cảnh hoạt động công cộng với việc chủ động ghi nhận dữ liệu nhận diện một cá nhân. Việc có cần sự đồng ý hay không phụ thuộc vào căn cứ và ngoại lệ áp dụng; đồng thời vẫn phải xem xét nghĩa vụ thông báo, bảo vệ dữ liệu và quyền hình ảnh.

  • 11.3. Quay phim người khác để làm bằng chứng có hợp pháp không?

    Có thể có căn cứ ghi hình nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp theo quy định, nhưng mục đích đó không cho phép sử dụng mọi phương pháp. Người quay vẫn phải xem xét các nghĩa vụ pháp luật liên quan. Video có thể là nguồn chứng cứ, song giá trị chứng minh phụ thuộc vào điều kiện pháp luật tố tụng.

  • 11.4. Quay lén người khác ở nơi công cộng có vi phạm quyền riêng tư không?

    Có thể. Việc một người ở nơi công cộng không làm mất quyền đối với hình ảnh và đời sống riêng tư của họ. Nếu hành vi quay lén nhằm thu thập thông tin riêng tư, theo dõi trái phép hoặc gây hại, có thể phát sinh vi phạm. Cần đánh giá căn cứ ghi hình, phương pháp và mục đích sử dụng cụ thể.

  • 11.5. Quay video người khác nhưng không đăng lên mạng có vi phạm không?

    Việc không đăng video giúp loại trừ một số rủi ro liên quan đến công khai dữ liệu, nhưng không tự động làm cho hành vi ghi hình và lưu trữ trở nên hợp pháp. Ngay từ thời điểm ghi hình, vẫn cần đánh giá mục đích, căn cứ xử lý, nghĩa vụ thông báo và quyền riêng tư theo quy định.

  • 11.6. Người khác yêu cầu xóa video thì có bắt buộc xóa ngay không?

    Không thể kết luận trong mọi trường hợp. Cần xác định căn cứ lưu giữ, mục đích xử lý, quyền yêu cầu của người liên quan và các nghĩa vụ pháp lý khác. Có những trường hợp video cần được xử lý theo yêu cầu hợp pháp; cũng có trường hợp việc lưu giữ liên quan đến nghĩa vụ pháp luật hoặc giải quyết tranh chấp cần được đánh giá riêng.

  • 11.7. Video quay bằng điện thoại có được Tòa án xem xét không?

    Có thể. Bộ luật Tố tụng dân sự quy định tài liệu nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử là những nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, video từ điện thoại không tự động trở thành chứng cứ được chấp nhận. Người cung cấp cần quan tâm đến xuất xứ, tính xác thực, nội dung liên quan và quy định về xác định chứng cứ.

12. Kết luận: Cần xác định rõ mục đích và giới hạn trước khi quay phim người khác

Có được quay phim người khác ở nơi công cộng không? Câu trả lời là có thể được phép trong những trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật, nhưng không có quyền ghi hình và sử dụng hình ảnh của người khác một cách tùy ý.

Ba nguyên tắc quan trọng cần ghi nhớ:

  1. Có căn cứ phù hợp: Việc ghi hình cần được đánh giá theo mục đích, hoàn cảnh, sự đồng ý hoặc ngoại lệ theo quy định.
  2. Tôn trọng quyền của người xuất hiện: Không được bỏ qua quyền hình ảnh, đời sống riêng tư và nghĩa vụ xử lý dữ liệu cá nhân.
  3. Sử dụng video đúng phạm vi: Việc lưu giữ, chuyển giao, công khai hoặc sử dụng làm chứng cứ phải được xem xét theo quy định áp dụng.

Đặc biệt, một video có thể giúp làm rõ một sự kiện nhưng không tự động chứng minh toàn bộ nội dung tranh chấp hoặc bảo đảm được Tòa án chấp nhận.

Đối với những vụ việc cần xác minh sự kiện, địa điểm hoặc thông tin thực tế, nên xác định rõ mục tiêu trước khi lựa chọn phương pháp thu thập dữ kiện.

Liên hệ Thám tử An Long để được đánh giá phạm vi xác minh

Thám tử An Long hỗ trợ khách hàng làm rõ các vấn đề về hôn nhân, gia đình, xác minh thông tin, tìm người, doanh nghiệp, công nợ và hồ sơ dân sự trong phạm vi phù hợp.

Mỗi yêu cầu được xem xét về tính khả thi, giới hạn pháp lý, phương án triển khai và chi phí trước khi thực hiện.

Thông tin liên hệ:

  • Thương hiệu: Thám tử An Long.
  • Đơn vị vận hành được công bố: Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long.
  • Hotline/Zalo: 0383 091 328.
  • Email: thamtuanlong@gmail.com.
  • Website: https://thamtuanlong.com.
  • Thời gian tiếp nhận: 24/7, kể cả cuối tuần và ngày lễ.

Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn bảo mật cho Thám tử An Long để được đánh giá sơ bộ mục tiêu và phạm vi có thể hỗ trợ.

Lưu ý: Bạn chưa cần cung cấp toàn bộ hồ sơ trong lần liên hệ đầu tiên. Không gửi mật khẩu, mã OTP, thông tin đăng nhập, dữ liệu ngân hàng hoặc tài liệu đặc biệt nhạy cảm khi chưa được hướng dẫn.

Thám tử An Long không tiếp nhận yêu cầu trái pháp luật và không cam kết trước một kết quả chưa xảy ra.



Căn cứ pháp lý và tài liệu tham khảo

Bài viết tham khảo các văn bản và nguồn pháp luật sau:

  1. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 – Quốc hội, ban hành ngày 26/06/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026. Trọng tâm là Điều 32 về dữ liệu cá nhân thu được từ hoạt động ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng, hoạt động công cộng.
  2. Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 – Đặc biệt Điều 32 về quyền của cá nhân đối với hình ảnh và Điều 38 về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình.
  3. Nghị định 356/2025/NĐ-CP – Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ 01/01/2026.
  4. Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 – Đặc biệt Điều 94 về nguồn chứng cứ và Điều 95 về xác định chứng cứ.
  5. Nghị định 174/2026/NĐ-CP – Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông tin và môi trường số, có hiệu lực từ 01/07/2026.

Thông tin biên soạn và trách nhiệm nội dung

  • Đơn vị xuất bản: Thám tử An Long – Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long.
  • Tác giả theo hồ sơ nội dung: Nguyễn Anh Tuấn.
  • Người kiểm duyệt theo hệ thống nội dung: Phạm Anh Duy.
  • Ngày biên soạn bản thảo: 15/10/2026.
  • Phương pháp biên soạn: Đối chiếu văn bản pháp luật chính thức, phân tích tình huống phổ biến và tham khảo nguyên tắc xác minh, bảo mật, bàn giao dữ kiện của Thám tử An Long.

Các bảng đánh giá và tình huống trong bài là ví dụ phân tích nhằm giúp người đọc nhận diện những vấn đề cần kiểm tra; không phải hồ sơ khách hàng thực tế hoặc kết luận pháp lý áp dụng cho mọi vụ việc.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung nhằm mục đích phổ biến thông tin pháp luật và hướng dẫn đánh giá ban đầu, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Khi có tranh chấp hoặc cần sử dụng tài liệu trong tố tụng, người đọc nên tham khảo luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì? 12 nhóm theo luật 2026
23 tháng 10, 2026
Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì? Tìm hiểu 12 nhóm theo Nghị định 356/2025, ví dụ thực tế, cách phân biệt, quy định thu thập và bảo vệ.
Thông tin cá nhân là gì? Gồm những gì theo luật 2026?
23 tháng 10, 2026
Thông tin cá nhân là gì, gồm những gì? Tìm hiểu ví dụ, dữ liệu cơ bản và nhạy cảm, quyền riêng tư và cách bảo vệ theo pháp luật Việt Nam 2026.
23 tháng 10, 2026
Quyền riêng tư là gì? Quyền riêng tư là quyền của mỗi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình cùng các hình thức liên lạc riêng tư. Quyền này cũng gắn với việc kiểm soát hoạt động thu thập, sử dụng và công khai thông tin thuộc phạm vi được pháp luật bảo vệ. Tại Việt Nam, quyền về đời sống riêng tư được ghi nhận tại Điều 21 Hiến pháp năm 2013 và Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 . Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực, bổ sung một khuôn khổ pháp lý quan trọng đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân. Trong thực tế, quyền riêng tư không chỉ liên quan đến việc giữ kín tin nhắn, hình ảnh hay thông tin gia đình. Quyền này còn phát sinh trong hoạt động tuyển dụng, hợp tác kinh doanh, sử dụng mạng xã hội, xác minh nhân thân và thu thập thông tin phục vụ tranh chấp dân sự. Bài viết dưới đây của Thám tử An Long giải thích phạm vi quyền riêng tư, những hành vi có nguy cơ xâm phạm, cách xử lý khi quyền lợi bị ảnh hưởng và giới hạn pháp lý cần lưu ý khi xác minh thông tin về người khác. Quyền riêng tư là gì? Quyền riêng tư (Privacy Rights) có thể hiểu là quyền của một cá nhân được tôn trọng đối với đời sống riêng tư của mình, đồng thời được pháp luật bảo vệ trước những hành vi tiếp cận, thu thập, sử dụng hoặc công khai thông tin riêng tư trái quy định. Ở góc độ pháp luật Việt Nam, quyền riêng tư gắn liền với quyền nhân thân. Đây không phải quyền chỉ dành cho người nổi tiếng, người có địa vị xã hội hoặc người sở hữu những bí mật đặc biệt. Mọi người đều có quyền được bảo vệ đời sống riêng tư theo quy định của pháp luật. Quyền riêng tư được hiểu như thế nào trong pháp luật Việt Nam? Điều 21 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và quyền bảo vệ danh dự, uy tín. Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc này, trong đó quy định việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác. Đối với bí mật gia đình, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin phải tuân thủ yêu cầu về sự đồng ý của các thành viên gia đình theo Điều 38 và những ngoại lệ được luật quy định. Như vậy, quyền riêng tư không chỉ là mong muốn cá nhân được giữ kín thông tin. Đây còn là quyền được pháp luật công nhận và bảo vệ . Nguồn đối chiếu: Hiến pháp năm 2013 – Điều 21 và Bộ luật Dân sự năm 2015 – Điều 38 . Ví dụ đơn giản về quyền riêng tư Một người có thể muốn giữ kín nội dung trò chuyện với bạn bè, tình trạng sức khỏe, những mâu thuẫn trong gia đình hoặc thông tin liên quan đến tài chính cá nhân. Người khác không mặc nhiên có quyền truy cập hoặc công khai những thông tin đó chỉ vì hai người có quan hệ thân thiết. Chẳng hạn, việc vợ chồng sử dụng chung một thiết bị không đồng nghĩa một bên được tự ý truy cập mọi tài khoản, đọc toàn bộ thư tín hoặc phát tán thông tin riêng tư của bên còn lại. Tương tự, một doanh nghiệp có thể cần kiểm tra thông tin ứng viên trước khi tuyển dụng, nhưng việc kiểm tra phải gắn với mục đích phù hợp, căn cứ xử lý dữ liệu và các giới hạn pháp luật liên quan. Quyền riêng tư bao gồm những gì? Quyền riêng tư có phạm vi rộng, bao gồm nhiều khía cạnh của đời sống cá nhân. Để hiểu rõ, có thể chia thành những nhóm nội dung thường gặp dưới đây. 1. Quyền đối với đời sống riêng tư Đời sống riêng tư liên quan đến những hoạt động, mối quan hệ và hoàn cảnh cá nhân mà một người có quyền được tôn trọng. Ví dụ: Những vấn đề cá nhân không muốn công khai. Các mối quan hệ và hoạt động đời sống riêng. Thông tin liên quan đến tình trạng sức khỏe. Những trao đổi có tính chất riêng tư. Các vấn đề gia đình thuộc phạm vi được pháp luật bảo vệ. Không phải mọi sự kiện xảy ra trong đời sống đều mặc nhiên là bí mật. Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa người khác được tùy ý theo dõi, thu thập và phổ biến thông tin. 2. Quyền bảo vệ bí mật cá nhân Bí mật cá nhân có thể liên quan đến những thông tin mà một người có quyền giữ kín và được pháp luật bảo vệ. Ví dụ, nội dung thư riêng, một số thông tin sức khỏe hoặc thông tin có tính chất cá nhân đặc biệt có thể thuộc phạm vi cần bảo vệ. Khi đánh giá một thông tin có phải bí mật cá nhân hay không, cần xem xét bản chất thông tin, hoàn cảnh hình thành, việc công khai và quy định pháp luật có liên quan. Không thể chỉ dựa vào việc người sở hữu thông tin nói rằng đó là bí mật để kết luận mọi trường hợp tiếp cận đều trái pháp luật. 3. Quyền bảo vệ bí mật gia đình Bí mật gia đình là nội dung cần được xem xét riêng vì có thể liên quan đến quyền và lợi ích của nhiều thành viên. Chẳng hạn, một người muốn đăng công khai chuyện riêng của vợ chồng hoặc tài liệu nhạy cảm về gia đình cần cân nhắc quyền riêng tư của những người có liên quan. Điều 38 Bộ luật Dân sự có quy định cụ thể về việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình. 4. Quyền bảo đảm bí mật thư tín và liên lạc Các hình thức liên lạc riêng tư được pháp luật bảo vệ có thể bao gồm: Thư tín và bưu phẩm. Nội dung điện thoại, điện tín. Email và tin nhắn cá nhân. Những hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác. Dữ liệu điện tử thuộc phạm vi được bảo vệ. Một người biết mật khẩu hoặc có khả năng mở thiết bị của người khác không đồng nghĩa có quyền hợp pháp để đọc, sao chép hoặc công khai nội dung bên trong. 5. Quyền đối với hình ảnh cá nhân Theo Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh nhìn chung phải có sự đồng ý của người có hình ảnh, trừ những trường hợp được luật quy định. Một số ngoại lệ liên quan đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng hoặc hình ảnh từ hoạt động công cộng khi đáp ứng điều kiện luật định. Vì vậy, cần phân biệt giữa hành vi chụp ảnh , việc sử dụng hình ảnh và việc công khai hình ảnh nhằm một mục đích cụ thể . Đây không phải lúc nào cũng là cùng một vấn đề pháp lý. 6. Quyền đối với dữ liệu cá nhân Dữ liệu cá nhân là nhóm thông tin được pháp luật bảo vệ theo khuôn khổ riêng. Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, dữ liệu cá nhân là dữ liệu số hoặc thông tin dưới dạng khác xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể. Dữ liệu này được phân thành dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Ví dụ, họ tên, số điện thoại và những thông tin nhận dạng có thể là dữ liệu cá nhân. Một số dữ liệu về sức khỏe hoặc sinh trắc học có thể thuộc nhóm nhạy cảm theo quy định áp dụng. Điểm cần nhớ: Không phải tất cả dữ liệu cá nhân đều là bí mật, nhưng dữ liệu cá nhân vẫn cần được xử lý theo đúng quy định pháp luật. Quyền riêng tư, bí mật cá nhân và dữ liệu cá nhân khác nhau thế nào? Ba khái niệm này có liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Xem thêm